Balti
Moldova
Balti Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Balti ghi bàn cứ mỗi 90 phút trong Siêu Liga
Balti ghi trung bình 1.00 bàn mỗi trận
Balti là đội đầu tiên ghi bàn trong 7% trong suốt Siêu Liga
Balti không ghi được bàn trong 46% tại Siêu Liga
Bàn thua
Balti để thủng lưới cứ mỗi 63 phút tại Siêu Liga
Balti để thủng lưới trung bình 1.42 bàn mỗi trận
Balti đạt được 26% trận giữ sạch lưới tại Siêu Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Balti đã tham gia trong Siêu Liga
Balti tổng số bàn thắng mỗi trận 2.42 trong mỗi trận tại Siêu Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 42% đối với Balti tại Siêu Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 78% đối với Balti tại Siêu Liga
CDG thống kê
Balti đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 42% trận đấu tại Siêu Liga
Balti ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 10% trận đấu tại Siêu Liga
Balti ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 23% trận đấu của đội này tại Siêu Liga
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Balti ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 13% số bàn thắng trong Siêu Liga
Balti chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Siêu Liga
Balti chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Siêu Liga
Balti ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 17% số bàn thắng trong Siêu Liga
Balti chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Siêu Liga
Balti chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 13% số bàn thắng trong Siêu Liga
Kèo Chấp Thống Kê
Balti ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 91% trong Siêu Liga
Trong hiệp một, Balti ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 88% trong Siêu Liga
Trong hiệp hai, Balti ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 81% trong Siêu Liga
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Balti thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Siêu Liga
Balti có trung bình 0.77 thẻ trong các trận đấu tại Siêu Liga
Trong hiệp một, Balti thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Siêu Liga
Trong hiệp một, Balti có trung bình 0.26 thẻ trong các trận đấu tại Siêu Liga
Trong hiệp hai, Balti thắng bằng thẻ trong 7% trận đấu tại Siêu Liga
Trong hiệp hai, Balti có trung bình 0.52 thẻ trong các trận đấu tại Siêu Liga
Phạt Góc Thống Kê
Balti thắng bằng quả phạt góc trong 13% trận đấu tại Siêu Liga
Balti có trung bình 1.90 quả phạt góc trong các trận đấu tại Siêu Liga
Trong hiệp một, Balti thắng bằng quả phạt góc trong 7% trận đấu tại Siêu Liga
Balti có trung bình 1.03 quả phạt góc trong các trận đấu tại Siêu Liga
Trong hiệp hai, Balti thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại Siêu Liga
Balti có trung bình 0.87 quả phạt góc trong các trận đấu tại Siêu Liga
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Balti Bàn
| # | Hình thức Super Liga 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 14 | 6 | 1 | 44:14 | 30 | 48 | |
| 2 | 21 | 13 | 5 | 3 | 52:21 | 31 | 44 | |
| 3 | 21 | 13 | 2 | 6 | 43:17 | 26 | 41 | |
| 4 | 21 | 11 | 4 | 6 | 42:25 | 17 | 37 | |
| 5 | 21 | 8 | 5 | 8 | 27:29 | -2 | 29 | |
| 6 | 21 | 4 | 3 | 14 | 24:39 | -15 | 15 | |
| 7 | 21 | 4 | 1 | 16 | 24:61 | -37 | 13 | |
| 8 | 21 | 3 | 2 | 16 | 13:63 | -50 | 11 |
- Championship round
- Relegation
| # | Hình thức Super Liga 25/26, Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 8 | 1 | 1 | 20:3 | 17 | 40 | |
| 2 | 10 | 7 | 2 | 1 | 14:5 | 9 | 34 | |
| 3 | 10 | 5 | 3 | 2 | 18:11 | 7 | 32 | |
| 4 | 10 | 2 | 3 | 5 | 5:13 | -8 | 19 | |
| 5 | 10 | 2 | 2 | 6 | 4:15 | -11 | 16 | |
| 6 | 10 | 0 | 1 | 9 | 6:20 | -14 | 2 |
- Champions League Qualification
- UEFA Europa League Qualification
- Conference League Qualification
Balti Biệt đội
No data for selected season